absentee rate
Định nghĩa
Danh từ: Tỷ lệ vắng mặt – chỉ số phần trăm người lao động không đi làm trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính trong một tổ chức, công ty hoặc ngành công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ lệ vắng mặt của công ty đã tăng do mùa cúm.)
- (Tỷ lệ vắng mặt cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất.)
- (Nhà trường báo cáo tỷ lệ vắng mặt thấp trong học sinh năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reduce the absentee rate": giảm tỷ lệ vắng mặt.
- Management implemented new policies to reduce the absentee rate. (Ban quản lý đã thực hiện các chính sách mới để giảm tỷ lệ vắng mặt.)
- "to calculate the absentee rate": tính toán tỷ lệ vắng mặt.
- The HR department calculates the absentee rate monthly. (Bộ phận nhân sự tính toán tỷ lệ vắng mặt hàng tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Absenteeism (danh từ): tình trạng vắng mặt thường xuyên hoặc có hệ thống.
- Chronic absenteeism is a serious problem in some schools. (Tình trạng vắng mặt kinh niên là một vấn đề nghiêm trọng ở một số trường học.)
- Absentee (danh từ): người vắng mặt.
- The manager noted the number of absentees in the meeting. (Người quản lý ghi nhận số lượng người vắng mặt trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Tỷ lệ nghỉ làm: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào việc nghỉ làm.
- Tỷ lệ vắng: dạng rút gọn, thường dùng trong báo cáo.
- Tỷ lệ không tham gia: dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "absentee rate" là một danh từ ghép, không đi kèm động từ. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to record" (ghi nhận) hoặc "to monitor" (theo dõi) với nó.
- We need to monitor the absentee rate closely. (Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ tỷ lệ vắng mặt.)
- The system records the absentee rate automatically. (Hệ thống tự động ghi nhận tỷ lệ vắng mặt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "absentee rate" là thuật ngữ kỹ thuật, không nằm trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to be absent without leave" (vắng mặt không phép) nhưng không trực tiếp.